methyl orange
Định nghĩa
Danh từ: - Methyl da cam: Một loại thuốc nhuộm azo được sử dụng làm chất chỉ thị axit-bazơ; thường dùng trong các phép chuẩn độ liên quan đến bazơ yếu. Chất này đổi màu từ đỏ (trong môi trường axit) sang vàng (trong môi trường bazơ).
Ví dụ sử dụng
- (Methyl da cam thường được thêm vào dung dịch chuẩn độ để chỉ điểm kết thúc.)
- (Sự đổi màu của methyl da cam từ đỏ sang vàng cho thấy dung dịch đã trở nên có tính bazơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Methyl orange indicator": Chất chỉ thị methyl da cam.
- The methyl orange indicator turned yellow when the acid was neutralized. (Chất chỉ thị methyl da cam chuyển sang màu vàng khi axit được trung hòa.)
- "Methyl orange test": Thử nghiệm với methyl da cam.
- The methyl orange test confirmed the presence of a weak base in the sample. (Thử nghiệm methyl da cam xác nhận sự có mặt của một bazơ yếu trong mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Methyl (n): Gốc metyl, một nhóm hóa học.
- Orange (n): Màu da cam, màu sắc của chất chỉ thị trong môi trường bazơ.
- Azo dye (n): Thuốc nhuộm azo, nhóm hợp chất có liên kết -N=N-.
Từ đồng nghĩa
- Acid-base indicator: Chất chỉ thị axit-bazơ (thuật ngữ chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng cùng loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (methyl orange là danh từ hóa học, không đi với phrasal verbs).
Thành ngữ liên quan
- Không có (methyl orange là thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ thông dụng).